sabine river

sabine river

The Sabine River flows through a forested landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Sabine: Một con sôngphía đông bang Texas, Hoa Kỳ, chảy về phía nam đổ ra Vịnh Mexico.

dụ sử dụng
  • (Sông Sabine tạo thành một phần ranh giới giữa Texas Louisiana.)
  • (Nhiều người thích câu chèo thuyền trên sông Sabine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sabine River basin": lưu vực sông Sabine, khu vực đất đai xung quanh con sông nước chảy vào.

    • The Sabine River basin is known for its diverse wildlife. (Lưu vực sông Sabine nổi tiếng với hệ động vật hoang dã đa dạng.)
  • "Sabine River Authority": Cơ quan quản lý sông Sabine, tổ chức chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên nước của con sông.

    • The Sabine River Authority manages water resources for the region. (Cơ quan quản lý sông Sabine quản lý tài nguyên nước cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabine (tính từ): thuộc về sông Sabine hoặc vùng đất xung quanh .
    • The Sabine region has a humid subtropical climate. (Khu vực sông Sabine khí hậu cận nhiệt đới ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Sabine River" một danh từ riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây một địa danh cụ thể.